translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sơ suất" (1件)
sơ suất
日本語 名過失
Tai nạn xảy ra do sơ suất của người lái xe.
事故は運転手の過失によって起こった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sơ suất" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sơ suất" (2件)
Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
会社の機密情報が不注意により外部に漏れた。
Tai nạn xảy ra do sơ suất của người lái xe.
事故は運転手の過失によって起こった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)